menu_book
見出し語検索結果 "món ăn" (1件)
swap_horiz
類語検索結果 "món ăn" (4件)
phục vụ (món ăn)
日本語
動よそう
món ăn cung đình
日本語
名宮廷料理
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
món ăn gia đình
日本語
名家庭料理
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
món ăn nhẹ trước món chính
日本語
名副菜
format_quote
フレーズ検索結果 "món ăn" (10件)
món ăn nào cũng ngon
どんな料理でも美味しい
thưởng thức món ăn Việt chính thống
本格的なベトナム料理を味わう
món ăn nhiều dầu nên ăn mãi không tiêu
油濃い物を食べたので、なかなか消化できない
Tôi rất thích ăn các món ăn của bà
お祖母さんの料理を食べるのが好きだ
sự kết hợp của các món ăn
料理の組み合わせ
Nước mắm là gia vị chính của các món ăn Việt Nam
ナンプラーはベトナム料理のメインの調味料です
Món ăn gì cũng thích
何の料理でも好き
trải nghiệm món ăn cung đình tại Huế
フエで宮廷料理を体験する
học nấu món ăn gia đình từ mẹ
母から家庭料理を学ぶ
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)